GIÁ BẠC HÔM NAY
SẢN PHẨM |
ĐƠN VỊ |
GIÁ MUA VÀO |
GIÁ BÁN RA |
|---|---|---|---|
|
BẠC THƯƠNG HIỆU PHÚ QUÝ |
|||
| BẠC MIẾNG PHÚ QUÝ 999 1 LƯỢNG | Vnđ/Lượng | 1,934,000 | 1,994,000 |
| BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 10 LƯỢNG, 5 LƯỢNG | Vnđ/Lượng | 1,934,000 | 1,994,000 |
| ĐỒNG BẠC MỸ NGHỆ PHÚ QUÝ 999 | Vnđ/Lượng | 1,934,000 | 2,275,000 |
| BẠC THỎI PHÚ QUÝ 999 1 KILO | Vnđ/Kg | 51,573,204 | 53,173,200 |
|
BẠC THƯƠNG HIỆU KHÁC |
|||
|
Bạc 999 trên 500 lượng (miếng-thanh-thỏi) |
Vnđ/Lượng | 1,653,377 | - |
|
Bạc 999 dưới 500 lượng (miếng-thanh-thỏi) |
Vnđ/Lượng | 1,605,220 | - |
GIÁ BẠC THẾ GIỚI
GIÁ VÀNG HÔM NAY
Cập nhật: 18/10/2026 13:10
DOJI doji.vn
cURL error 28: Operation timed out after 3002 milliseconds with 0 bytes received
PHÚ QUÝ phuquygroup.vn
| Loại Vàng | Mua Vào | Bán Ra |
|---|---|---|
| Vàng Miếng Sjc | 14.000.000 ₫ | 14.360.000 ₫ |
| Nhẫn Tròn Phú Quý 999.9 (999.9) | 14.000.000 ₫ | 14.300.000 ₫ |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 (999.9) | 14.000.000 ₫ | 14.300.000 ₫ |
| Phú Quý 1 Lượng 99.9 (99.9) | 13.990.000 ₫ | 14.290.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 999.9 (999.9) | 13.700.000 ₫ | 14.150.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 999 (99) | 13.690.000 ₫ | 14.140.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 99 (99) | 13.563.000 ₫ | 14.008.500 ₫ |
| Vàng Trang Sức 98 (98) | 13.426.000 ₫ | 13.867.000 ₫ |
| Vàng 999.9 Phi Sjc (999.9) | 13.200.000 ₫ | - |
| Vàng 999.0 Phi Sjc (99) | 13.150.000 ₫ | - |
| Bạc Thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 Lượng, 5 Lượng, 1 Lượng) (99) | 198.900 ₫ | 205.100 ₫ |
| Đồng Bạc Mỹ Nghệ 999 (99) | 198.900 ₫ | 234.000 ₫ |
BẢO TÍN MINH CHÂU btmc.vn
cURL error 28: Connection timed out after 3002 milliseconds
BẢO TÍN MẠNH HẢI baotinmanhhai.vn
Không tìm thấy dữ liệu giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải
BẢO TÍN MINH CHÂU btmc.vn
cURL error 28: Connection timed out after 3002 milliseconds
PHÚ QUÝ phuquygroup.vn
| Loại Vàng | Mua Vào | Bán Ra |
|---|---|---|
| Vàng Miếng Sjc | 14.000.000 ₫ | 14.360.000 ₫ |
| Nhẫn Tròn Phú Quý 999.9 (999.9) | 14.000.000 ₫ | 14.300.000 ₫ |
| Phú Quý 1 Lượng 999.9 (999.9) | 14.000.000 ₫ | 14.300.000 ₫ |
| Phú Quý 1 Lượng 99.9 (99.9) | 13.990.000 ₫ | 14.290.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 999.9 (999.9) | 13.700.000 ₫ | 14.150.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 999 (99) | 13.690.000 ₫ | 14.140.000 ₫ |
| Vàng Trang Sức 99 (99) | 13.563.000 ₫ | 14.008.500 ₫ |
| Vàng Trang Sức 98 (98) | 13.426.000 ₫ | 13.867.000 ₫ |
| Vàng 999.9 Phi Sjc (999.9) | 13.200.000 ₫ | - |
| Vàng 999.0 Phi Sjc (99) | 13.150.000 ₫ | - |
| Bạc Thỏi Phú Quý 999 (1Kilo, 10 Lượng, 5 Lượng, 1 Lượng) (99) | 198.900 ₫ | 205.100 ₫ |
| Đồng Bạc Mỹ Nghệ 999 (99) | 198.900 ₫ | 234.000 ₫ |
BẢO TÍN MẠNH HẢI baotinmanhhai.vn
Không tìm thấy dữ liệu giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải
